cognitive process
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình nhận thức: Một hoạt động tinh thần phức hợp liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và sử dụng thông tin. Đây là các hoạt động của tâm trí như suy nghĩ, ghi nhớ, học tập hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Language acquisition is a complex cognitive process. (Việc tiếp thu ngôn ngữ là một quá trình nhận thức phức tạp.)
- Sleep is essential for consolidating memories and other cognitive processes. (Giấc ngủ rất cần thiết để củng cố trí nhớ và các quá trình nhận thức khác.)
- The study aims to map the cognitive processes involved in decision-making. (Nghiên cứu nhằm lập bản đồ các quá trình nhận thức liên quan đến việc ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và khoa học thần kinh: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các chức năng của não bộ một cách có hệ thống.
- Neuroimaging allows us to observe cognitive processes in real-time. (Kỹ thuật chụp ảnh thần kinh cho phép chúng ta quan sát các quá trình nhận thức trong thời gian thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cognitive operation (n): Thao tác nhận thức. (Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Mental process (n): Quá trình tâm thần. (Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả các quá trình vô thức).
- Cognition (n): Nhận thức. (Chỉ khả năng hoặc hành động nhận thức nói chung, trong khi "cognitive process" nhấn mạnh vào tính chất quá trình).
Từ đồng nghĩa
- Thought process: Quá trình tư duy.
- Mental operation: Thao tác tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cognitive process" một cách cố định.
Noun
- giống cognitive operation.